Enzyme là “chìa khóa” thúc đẩy ngành thức ăn thủy sản phát triển bền vững

19 lượt xem 6 phút đọc

Thị trường enzyme trong thức ăn thủy sản đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ với giá trị dự kiến đạt 839 triệu USD vào năm 2035. Không chỉ là một chất phụ gia thông thường, enzyme đang trở thành “chìa khóa” giúp các nhà nuôi trồng thủy sản tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu suất tiêu hóa và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường trong kỷ nguyên mới.

Enzyme là “chìa khóa” thúc đẩy ngành thức ăn thủy sản phát triển bền vững 1

Cải thiện hiệu suất dinh dưỡng khi chuyển sang nguyên liệu thực vật

Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nguyên liệu bột cá sang các nguồn thực vật. Việc này nhằm giảm chi phí sản xuất và giảm bớt áp lực khai thác quá mức nguồn tài nguyên biển đang dần cạn kiệt.

Tuy nhiên, các loại nguyên liệu thực vật thường chứa các yếu tố kháng dinh dưỡng làm cá, tôm khó hấp thụ. Đây chính là lúc các loại enzyme như phytase và protease phát huy vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả dụng dinh dưỡng.

Theo các nghiên cứu thực tế, việc bổ sung phytase giúp tăng khả năng hấp thu phốt pho lên đến 45%. Trong khi đó, protease giúp nâng cao khả dụng của các acid amin trong khẩu phần ăn của tôm và cá chép thêm 18–25%.

Sự có mặt của enzyme giúp các loài thủy sản tiêu hóa tốt hơn những thành phần khó hấp thụ trong đậu nành hay ngô. Điều này không chỉ giúp vật nuôi lớn nhanh hơn mà còn giảm thiểu lượng thức ăn dư thừa gây lãng phí cho người nuôi.

Với chi phí thức ăn thường chiếm tới 70% tổng chi phí nuôi trồng, việc tối ưu hóa dinh dưỡng mang ý nghĩa sống còn. Enzyme giúp người nuôi duy trì biên độ lợi nhuận tốt ngay cả khi giá các loại nguyên liệu đầu vào có sự biến động lớn.

Việc làm chủ công nghệ enzyme trong công thức thức ăn mới đang trở thành mục tiêu hàng đầu của các tập đoàn sản xuất. Sản phẩm chứa enzyme không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giúp khẳng định thương hiệu thức ăn chăn nuôi chất lượng cao.

Enzyme là “chìa khóa” thúc đẩy ngành thức ăn thủy sản phát triển bền vững 2

Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và xu hướng chăn nuôi không hóa chất

Tại các khu vực như Đông Nam Á và Mỹ Latinh, các quy định về xả thải nitơ và phốt pho đang ngày càng bị siết chặt. Ô nhiễm nguồn nước từ chất thải nuôi trồng thủy sản đang là bài toán đau đầu đối với các nhà quản lý môi trường.

Sử dụng enzyme được xem là giải pháp tự nhiên và an toàn để hạn chế lượng chất thải gây ô nhiễm ra môi trường nước. Khi vật nuôi hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, lượng nitơ và phốt pho thải ra ngoài qua phân sẽ giảm đi đáng kể.

Xu hướng tiêu dùng hiện đại cũng đang chuyển dịch sang các sản phẩm thủy sản sạch, không tồn dư hóa chất. Enzyme là phụ gia có nguồn gốc tự nhiên, hoàn toàn phù hợp với các mô hình nuôi theo tiêu chuẩn GlobalGAP hay ASC.

Các nhà sản xuất hiện nay ưu tiên các giải pháp hỗ trợ tiêu hóa tự nhiên thay vì sử dụng các loại thuốc kích thích. Tỷ lệ sử dụng enzyme trong ngành đã tăng vọt từ 18% lên 31% chỉ trong giai đoạn ngắn từ năm 2022 đến 2024.

Điều này cho thấy sự thay đổi lớn trong tư duy của người nuôi và các đơn vị sản xuất thức ăn thủy sản. Họ hiểu rằng đầu tư vào enzyme là đầu tư vào sự phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh do ô nhiễm nước.

Việc giảm bớt áp lực môi trường giúp các vùng nuôi có thể duy trì mật độ thả phù hợp mà không lo ngại về suy thoái nguồn nước. Đây chính là chìa khóa để ngành thủy sản phát triển ổn định trong bối cảnh các quy định bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Enzyme là “chìa khóa” thúc đẩy ngành thức ăn thủy sản phát triển bền vững 3

Châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu đà tăng trưởng enzyme toàn cầu

Khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang khẳng định vị thế là trung tâm tăng trưởng lớn nhất của thị trường enzyme thủy sản. Khu vực này đóng góp hơn 60% mức tăng trưởng toàn cầu nhờ sự mở rộng quy mô nuôi trồng tại các nước như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam.

Ấn Độ hiện đang dẫn đầu với tốc độ tăng trưởng dự báo đạt khoảng 6%/năm trong giai đoạn từ nay đến năm 2035. Theo sau đó là Trung Quốc với mức tăng trưởng 5,6%, phản ánh nhu cầu khổng lồ từ các nông trường nuôi cá quy mô lớn.

Tại Việt Nam và Indonesia, nhu cầu về các loại enzyme cho tôm và cá da trơn cũng đang không ngừng tăng cao. Sự xuất hiện của các giống loài có giá trị kinh tế cao thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ enzyme vào quy trình chăm sóc.

Xét về phân khúc sản phẩm, phytase hiện đang chiếm tỷ trọng cao nhất với hơn 34% thị phần toàn cầu. Phytase đóng vai trò “xương sống” trong các công thức thức ăn dựa trên thực vật đang phổ biến hiện nay.

Về hình thức sản phẩm, enzyme dạng bột vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối với hơn 61% thị phần do tính tiện dụng trong vận chuyển. Các loại enzyme dạng lỏng cũng đang bắt đầu được chú ý hơn nhờ khả năng phun phủ trực tiếp lên viên thức ăn sau khi ép đùn.

Cá chép vẫn là nhóm loài sử dụng enzyme lớn nhất toàn cầu, chiếm gần 30% thị phần do quy mô chăn nuôi cực lớn tại châu Á. Tuy nhiên, thị trường cho tôm và các loài cá biển cũng đang mở rộng nhanh chóng nhờ các tiến bộ trong công nghệ bào chế.

Tầm nhìn đến năm 2035 cho thấy ngành enzyme thủy sản sẽ ngày càng công nghệ hóa cao và chuyên biệt hơn. Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển những loại enzyme chịu nhiệt tốt hơn để bền vững trong quá trình sản xuất thức ăn.

Kết luận

Sự tăng trưởng của thị trường enzyme là minh chứng cho thấy ngành thủy sản đang hướng tới sự hiệu quả và bền vững. Việc ứng dụng enzyme không chỉ giúp giải quyết bài toán chi phí thức ăn mà còn là lời giải cho các vấn đề về ô nhiễm môi trường và tài nguyên biển. Với đà phát triển hiện tại, enzyme chắc chắn sẽ trở thành thành phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam và trên thế giới.

Ứng dụng trong đời sống